giovanni jacopo casanova
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Một nhà thám hiểm người Ý: "giovanni jacopo casanova" (thường được gọi tắt là Casanova) là một nhà thám hiểm, nhà văn người Ý sống ở thế kỷ 18. Ông nổi tiếng với những cuộc phiêu lưu tình ái và các tác phẩm tự truyện miêu tả chi tiết về những cuộc gặp gỡ tình dục của mình.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Casanova" (danh từ chung): Từ này thường được dùng để chỉ một người đàn ông quyến rũ, có nhiều mối quan hệ tình cảm ngắn hạn.
- Anh ta là một Casanova thực thụ, luôn thu hút sự chú ý của phụ nữ.
Biến thể và từ gần giống
- Casanova (danh từ chung): Một người đàn ông có nhiều cuộc tình, thường được dùng như một từ lóng.
- Casanovian (tính từ): Liên quan đến hoặc mang phong cách của Casanova.
- Phong cách Casanovian của anh ta khiến nhiều người ngưỡng mộ.
Từ đồng nghĩa
- Người tình lãng tử: Một người đàn ông có nhiều mối quan hệ tình cảm.
- Kẻ quyến rũ: Người có khả năng thu hút người khác giới một cách dễ dàng.
Các cụm từ liên quan
- Lối sống Casanova: Cách sống phóng túng, tập trung vào việc chinh phục tình cảm.
- Anh ta theo đuổi lối sống Casanova, không muốn ràng buộc.
- Huyền thoại Casanova: Câu chuyện về những cuộc phiêu lưu tình ái của ông, thường được phóng đại.
Thành ngữ liên quan
- Như Casanova: Dùng để so sánh một người đàn ông với Casanova về khả năng quyến rũ.
- Anh ta tán tỉnh mọi cô gái trong bữa tiệc, như Casanova thực thụ.